franz kline

franz kline

Franz Kline's bold black and white paintings are displayed in a modern art gallery.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Franz Kline: tên của một họa sĩ trừu tượng biểu hiện người Mỹ (1910–1962), nổi tiếng với các tác phẩm sơn dầu đen trắng nét vẽ mạnh mẽ, rộng lớn, thường được so sánh với thư pháp. Ông một nhân vật quan trọng trong trường phái Trường phái Biểu hiện Trừu tượng (Abstract Expressionism) ở New York.

dụ sử dụng
  • (Franz Kline nổi tiếng nhất với những bức tranh trừu tượng đen trắng khổ lớn.)
  • (Tác phẩm của Franz Kline đã ảnh hưởng đến nhiều họa sĩ sau này, những người khám phá nghệ thuật trừu tượng cử chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Franz Kline's style": phong cách của Franz Kline, đặc trưng bởi các nét cọ rộng, đậm, tương phản mạnh giữa đen trắng.

    • Critics often describe Franz Kline's style as a bridge between calligraphy and painting. (Các nhà phê bình thường mô tả phong cách của Franz Kline như một cầu nối giữa thư pháp hội họa.)
  • "In the manner of Franz Kline": theo phong cách của Franz Kline, dùng để chỉ các tác phẩm mô phỏng hoặc chịu ảnh hưởng từ ông.

    • The student created a piece in the manner of Franz Kline, using bold black strokes on a white canvas. (Học sinh đó đã tạo ra một tác phẩm theo phong cách của Franz Kline, sử dụng các nét đen đậm trên nền vải trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kline-esque (tính từ): mang phong cách của Franz Kline.

    • The mural had a Kline-esque quality with its dramatic black lines. (Bức tranh tường mang chất Kline-esque với những đường nét đen ấn tượng.)
  • Abstract expressionist (danh từ/ tính từ): trường phái biểu hiện trừu tượng, thể loại Franz Kline thuộc về.

    • Franz Kline is considered a leading abstract expressionist. (Franz Kline được coi một họa sĩ biểu hiện trừu tượng hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gestural painter: họa sĩ vẽ theo cử chỉ (mô tả phong cách vẽ dựa trên chuyển động cơ thể).

    • Franz Kline was a gestural painter, using his whole arm to create sweeping strokes. (Franz Kline một họa sĩ vẽ theo cử chỉ, sử dụng toàn bộ cánh tay để tạo ra những nét vẽ rộng.)
  • Black-and-white abstractionist: họa sĩ trừu tượng đen trắng (mô tả chủ đề chính trong tác phẩm của ông).

    • As a black-and-white abstractionist, Franz Kline avoided color to focus on form. ( một họa sĩ trừu tượng đen trắng, Franz Kline tránh màu sắc để tập trung vào hình khối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • "paint in the style of": vẽ theo phong cách của.
      • Many artists try to paint in the style of Franz Kline. (Nhiều họa sĩ cố gắng vẽ theo phong cách của Franz Kline.)
Thành ngữ liên quan
    • "to be a household name": trở thành cái tên quen thuộc (dùng để chỉ sự nổi tiếng của Franz Kline trong giới nghệ thuật).
      • Franz Kline is not a household name like Picasso, but he is highly respected in art circles. (Franz Kline không phải cái tên quen thuộc với đại chúng như Picasso, nhưng ông được kính trọng trong giới nghệ thuật.)